
Jakob Bonde Jensen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AC Horsens.
Tiểu sử Jakob Bonde Jensen
Jakob Bonde Jensen là tiền vệ đang thi đấu cho AC Horsens, quốc tịch Denmark, 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 277 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,53. Ở Superliga Đan Mạch có 4 trận và 2 bàn, còn tại Danish Cup là 1 trận và 1 bàn. Cao 186 cm, nặng 75 kg, thi đấu chân trái, gia nhập từ Odense BK ngày 01/09/2026. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
92Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 214 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 80% | 33% | 2 | 0 | 6,44 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/105 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/36 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/39 | 1 | 3/14 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 32/44 | 2 | 6/13 | V | 6,95 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 13 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,90 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/8 | V | 5,86 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 1 | 2/4 | — | 7,92 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/44 | 0 | 1/6 | — | 5,99 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 3/6 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 12/09/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Odense BK | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Viborg | Odense BK | Hết hạn mượn 0.67M € | 670 nghìn € |
| 30/08/2018 | Nykobing FC | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Nykobing FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Nykobing FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nykobing Falster U19 | Nykobing FC | Chuyển nhượng | — |