
Victor Pálsson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.810Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 75% | 61% | 0 | 0 | 6,42 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 293 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 76% | 88% | 0 | 0 | 6,72 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 528 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 44% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/491 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/88 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/84 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/147 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/25 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/271 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/64 | 0 | 6/9 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 32/42 | 0 | 2/3 | — | 6,96 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 35/46 | 3 | 7/7 | — | 6,59 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/1 | — | 6,24 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/35 | 4 | 11/11 | — | 7,42 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 0 | 3/6 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 39/52 | 1 | 5/6 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/46 | 3 | 5/9 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/64 | 3 | 7/8 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 2 | 4/7 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2008 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/09/2010 | 19 | — |
| 31/01/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/01/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/06/2013 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/02/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/04/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/06/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/09/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/01/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/08/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 23/04/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/07/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/10/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 17/11/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 17/08/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Plymouth Argyle | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | KAS Eupen | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | DC United | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Schalke 04 | DC United | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | SV Darmstadt 98 | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 08/01/2019 | FC Zurich | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 04/07/2017 | Esbjerg | FC Zurich | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/08/2015 | Helsingborgs | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | NEC Nijmegen | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | New York Red Bulls | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | NEC Nijmegen | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 28/08/2012 | New York Red Bulls | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2012 | Hibernian F.C. | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Liverpool U21 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Dagenham Redbridge | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 31/10/2010 | Liverpool U21 | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2009 | Aarhus AGF | Liverpool U21 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2008 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2007 | Fylkir Reykjavik U19 | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực50