Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Pálsson

AC HorsensHậu vệISL
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Victor Pálsson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo AC Horsens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.810Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—11119890019375%61%006,42
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432931006276%88%006,72
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665282007383%44%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/491 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
8/20 (40%)
Chuyền dài chính xác
40/88 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
55
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/84 (61%)
Không chiến thắng / thua
30 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/147 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/25 (88%)
Không chiến thắng / thua
14 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/271 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
11
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/49 (44%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Pálsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCH 0-0900021152/6406/9—6,71
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 3-3900022032/4202/3—6,96
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-0900030035/4637/7—6,59
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaT 3-0280000011/1311/1—6,24
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-0851022021/35411/11—7,42
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-1900010046/5303/6—6,64
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 2-2900110239/5215/6—6,96
12/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-2900010233/4635/9—6,37
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeT 5-2900000047/6437/8—6,47
29/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgB 2-3900000134/4524/7—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2010: —2011: 50 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/200817100 nghìn €
24/09/201019—
31/01/20111950 nghìn €
03/07/201120200 nghìn €
01/02/201220250 nghìn €
13/01/201321600 nghìn €
17/06/201322700 nghìn €
10/02/201422700 nghìn €
10/04/201523700 nghìn €
13/06/201524800 nghìn €
01/09/201524800 nghìn €
20/01/201624800 nghìn €
11/08/201625600 nghìn €
11/12/201625400 nghìn €
20/06/201726400 nghìn €
11/07/201726400 nghìn €
07/01/201826750 nghìn €
23/04/201826800 nghìn €
11/07/201827500 nghìn €
18/10/2018271,0 triệu €
11/06/201928900 nghìn €
12/12/201928900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
17/11/202029800 nghìn €
07/02/202129800 nghìn €
15/06/202130800 nghìn €
14/12/202130800 nghìn €
15/06/202231700 nghìn €
17/08/202231500 nghìn €
07/11/202231400 nghìn €
18/12/202332400 nghìn €
03/06/202433350 nghìn €
29/12/202433300 nghìn €
26/05/202534200 nghìn €
17/12/202534200 nghìn €
26/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2025Plymouth ArgyleAC HorsensChuyển nhượng—
24/07/2024KAS EupenPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
27/07/2023DC UnitedKAS EupenChuyển nhượng—
26/07/2022Schalke 04DC UnitedHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021SV Darmstadt 98Schalke 04Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
08/01/2019FC ZurichSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
04/07/2017EsbjergFC ZurichHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/08/2015HelsingborgsEsbjergChuyển nhượng—
07/08/2014NEC NijmegenHelsingborgsChuyển nhượng—
30/06/2013New York Red BullsNEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2013NEC NijmegenNew York Red BullsCho mượn—
28/08/2012New York Red BullsNEC NijmegenChuyển nhượng—
23/01/2012Hibernian F.C.New York Red BullsChuyển nhượng—
31/12/2010Liverpool U21Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/12/2010Dagenham RedbridgeLiverpool U21Cho mượn—
31/10/2010Liverpool U21Dagenham RedbridgeChuyển nhượng—
01/01/2009Aarhus AGFLiverpool U21Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2008Aarhus AGF U19Aarhus AGFChuyển nhượng—
10/08/2007Fylkir Reykjavik U19Aarhus AGF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com