- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Ajinomoto Stadium, Chofu · Trọng tài: Koichiro Fukushima · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
Tokyo Verdy và JEF United Ichihara Chiba hòa nhau 1-1.
Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba 1-1 — J1 Nhật Bản 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Matheus Vidotto 19'
- 42' 🟨 Masaru Hidaka
- 🟨 Yuya Fukuda 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Erison Danilo de Souzathay Naohiro Sugiyama
- 53' 🟨 Daichi Ishikawa
-
58'
0 - 1 ⚽ Erison Danilo de Souza - 🔁 Kazunari Ichimithay Hayato Hirao 65'
- 🔁 Issei Kumatoriyathay Yuya Fukuda 74'
- 🔁 Soma Meshinothay Kosuke Saito 74'
- 75' 🔁 Koki Yonekurathay Masaru Hidaka
- 75' 🔁 Takashi Kawanothay Daniel Hall
- 83' 🟨 Koji Toriumi
- 83' 🔁 Hiroto Goyathay Ken Yamura
- 🔁 Yuan Matsuhashithay Kaito Suzuki 87'
- 87' 🟨 Erison Danilo de Souza
- 92+2' 🔁 Taishi Taguchithay Matheus Salgueiro Pains
-
⚽ Naoki Hayashikiến tạo: Shuhei Mizoguchi
92+2'
1 - 1 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 11Tổng cú sút12
- 6Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích3
- 22Sút trong vòng cấm8
- 7Sút bị chặn0
- 9Phạt góc1
- 66Tấn công nguy hiểm29
- 94Tấn công87
- 429Chuyền285
- 323Chuyền chính xác164
- 17Chuyền then chốt4
- 17Chuyền dài5
- 37Rê bóng9
- 24Tạt bóng16
- 70Tranh chấp53
- 21Tắc bóng32
- 66Cản phá74
- 10Cứu thua7
- 7Phạm lỗi4
- 26Bị phạm lỗi23
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Tokyo Verdy kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tokyo Verdy ép sân · cột hướng xuống: JEF United Ichihara Chiba ép sân. Tokyo Verdy kiểm soát thế trận 57% thời gian, JEF United Ichihara Chiba 30%.
Tokyo VerdyJEF United Ichihara Chiba| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
Tokyo Verdy · HLV Hiroshi Jofuku
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Vidotto | Thủ môn | 6.76 |
| 4 | Naoki Hayashi © | Hậu vệ | 7.51 |
| 5 | Ryota Inoue | Hậu vệ | 6.71 |
| 15 | Kaito Suzuki | Hậu vệ | 6.09 |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ | 6.54 |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ | 6.44 |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Shuhei Mizoguchi | Tiền vệ | 7.47 |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ | 6.31 |
| 71 | Hayato Hirao | Tiền vệ | 6.53 |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Yosuke Uchida | Hậu vệ |
| 2 | Kai Shibato | Tiền vệ |
| 29 | Maaya Sako | Hậu vệ |
| 21 | Yuya Nagasawa | Thủ môn |
| 20 | Soma Meshino | Tiền vệ |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ |
| 25 | Issei Kumatoriya | Tiền đạo |
| 38 | Soma Kanda | Tiền đạo |
| 33 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo |
JEF United Ichihara Chiba · HLV Yoshiyuki Kobayashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | José Aurelio Suárez © | Thủ môn | 6.58 |
| 24 | Koji Toriumi | Hậu vệ | 6.22 |
| 39 | Rikuto Ishio | Hậu vệ | 6.06 |
| 66 | Daniel Hall | Hậu vệ | 6.75 |
| 67 | Masaru Hidaka | Hậu vệ | 5.76 |
| 5 | Yusuke Kobayashi | Tiền vệ | 6.32 |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền vệ | 6.06 |
| 18 | Naohiro Sugiyama | Tiền vệ | 5.88 |
| 25 | Matheus Salgueiro Pains | Tiền vệ | 5.95 |
| 20 | Daichi Ishikawa | Tiền đạo | 6.34 |
| 29 | Ken Yamura | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo |
| 6 | Luiz Eduardo Fleuri Pacheco | Tiền vệ |
| 9 | Hiroto Goya | Tiền đạo |
| 42 | Zain Issaka | Tiền vệ |
| 28 | Takashi Kawano | Hậu vệ |
| 23 | Ryota Suzuki | Thủ môn |
| 4 | Taishi Taguchi | Tiền vệ |
| 14 | Naoki Tsubaki | Tiền vệ |
| 11 | Koki Yonekura | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tokyo Verdy | Kazuya Miyahara | Treo giò | Inactive |
| Tokyo Verdy | Koki Morita | Chấn thương | Wound |
| Tokyo Verdy | Shuto Tanabe | Chấn thương | Knee injury |
| Tokyo Verdy | Hiroto Yamami | Chấn thương | Knee injury |
| Tokyo Verdy | Shimon Teranuma | Treo giò | Inactive |
| Tokyo Verdy | Taiju Yoshida | Chấn thương | Knee injury |
| JEF United Ichihara Chiba | Hinata Kida | Treo giò | Inactive |
| JEF United Ichihara Chiba | Yuta Ueda | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 19.00 | 1.02 | 23.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | 10.5 | 2.37 | 1.53 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.95 | 1.85 | 06:15 13/09 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – JEF United Ichihara Chiba | 1–0 |
| 04/04/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Tokyo Verdy | 3–2 |
| 26/11/2023 | JPN J2 | Tokyo Verdy – JEF United Ichihara Chiba | 2–1 |
| 22/10/2023 | JPN J2 | Tokyo Verdy – JEF United Ichihara Chiba | 3–2 |
| 16/04/2023 | JPN J2 | JEF United Ichihara Chiba – Tokyo Verdy | 1–0 |
| 26/06/2022 | JPN J2 | JEF United Ichihara Chiba – Tokyo Verdy | 3–1 |
| 23/04/2022 | JPN J2 | Tokyo Verdy – JEF United Ichihara Chiba | 1–1 |
| 24/10/2021 | JPN J2 | Tokyo Verdy – JEF United Ichihara Chiba | 1–5 |
| 13/06/2021 | JPN J2 | JEF United Ichihara Chiba – Tokyo Verdy | 0–1 |
| 02/12/2020 | JPN J2 | Tokyo Verdy – JEF United Ichihara Chiba | 1–1 |
Phong độ gần đây
Tokyo Verdy
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | J.League Cup | Reilac Shiga FC – Tokyo Verdy | 0–1 | T |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Tokyo Verdy | 0–0 | H |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – Vissel Kobe | 0–2 | B |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – Kashima Antlers | 0–2 | B |
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Tokyo Verdy – Thespa Kusatsu Gunma | 4–1 | T |
JEF United Ichihara Chiba
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | J.League Cup | Kamatamare Sanuki – JEF United Ichihara Chiba | 0–2 | T |
| 06/09/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Gamba Osaka | 2–0 | T |
| 02/09/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Fagiano Okayama | 1–2 | B |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Kawasaki Frontale – JEF United Ichihara Chiba | 4–2 | B |
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | JEF United Ichihara Chiba – Azul Claro Numazu | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 7 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ajinomoto Stadium (Chofu).
- Kết quả Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba là bao nhiêu?
- Tokyo Verdy và JEF United Ichihara Chiba hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Tokyo Verdy thắng 11, hòa 12, JEF United Ichihara Chiba thắng 7. Lần gần nhất ngày 18/04/2026 (JPN J1) Tokyo Verdy 1-0 JEF United Ichihara Chiba.
- Phong độ Tokyo Verdy và JEF United Ichihara Chiba trước trận?
- Tokyo Verdy: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLWD); JEF United Ichihara Chiba: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLDL).
- Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba?
- Tokyo Verdy ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, JEF United Ichihara Chiba dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:55 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

