
Itsuki Someno là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Tiểu sử Itsuki Someno
Itsuki Someno, 25 tuổi, là tiền đạo người Nhật Bản chơi cho Tokyo Verdy. Với chiều cao 179 cm và cân nặng 67 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Someno có 10 trận và 794 phút thi đấu tại J1 Nhật Bản, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2025). Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 31/01/2025, khi cầu thủ chuyển từ Kashima Antlers đến Tokyo Verdy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
884Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 794 | 0 | 0 | 1 | 18 | 4 | 62% | 43% | 1 | 1 | 6,27 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/194 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/187 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 59
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 46
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | Đ | 5,52 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 10/25 | V | 5,81 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/32 | 0 | 8/18 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 15/26 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 6/27 | — | 6,06 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 6/14 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/14 | — | 5,91 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 16/25 | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/25 | 0 | 8/14 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 13/24 | 0 | 9/22 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Kashima Antlers | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Tokyo Verdy | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | Kashima Antlers | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Tokyo Verdy | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Kashima Antlers | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Shoshi High School | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh29
- Thể lực44