Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Vidotto

Tokyo VerdyThủ mônBRA
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Matheus Vidotto là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
35Cứu thua
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119903561056%100%106,36
Cúp Thiên Hoàng——1190000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
35
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/364 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
99/255 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Vidotto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 2-29030018/270——5,92
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-4904308/310——6,25
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-29030113/260——5,79
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 1-39002132/4301/1—5,61
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 1-19040023/340—V6,76
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-09020214/330——6,93
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-29051125/340——7,14
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-29050017/310——6,74
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 0-09030024/3801/1—7,01
14/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 1-39030023/370——5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201219100 nghìn €
04/12/201219100 nghìn €
31/01/201521100 nghìn €
30/05/201522250 nghìn €
14/12/201522250 nghìn €
26/05/201623250 nghìn €
27/11/201623100 nghìn €
06/12/20172450 nghìn €
22/05/20182550 nghìn €
26/01/202127300 nghìn €
27/06/202128300 nghìn €
12/01/202228250 nghìn €
27/06/202229225 nghìn €
05/01/202329250 nghìn €
26/06/202330300 nghìn €
21/02/202430500 nghìn €
11/06/202431450 nghìn €
09/12/202431450 nghìn €
28/05/202532450 nghìn €
14/12/202532400 nghìn €
02/06/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2020FigueirenseTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/12/2018Corinthians - SPFigueirenseChuyển nhượng—
30/04/2012Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com