Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuke Kobayashi

31Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yusuke Kobayashi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—643190000082%45%006,35
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/143 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuke Kobayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-018000009/1011/1—6,53
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiH 1-111000006/800/2—6,24
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-2770000131/3700/1—6,15
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-1900000125/3504/9—6,32
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0780000225/2833/6—6,70
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2dự bị00000—0———
21/08/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3450000022/2501/1—6,14
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaB 1-2300000021/2400/3—6,33
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 2-2220000018/2411/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131825 nghìn €
30/03/20141950 nghìn €
11/02/201520200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
24/02/201621350 nghìn €
24/03/201722500 nghìn €
04/01/201823500 nghìn €
04/01/201924300 nghìn €
26/06/201924300 nghìn €
27/12/201925300 nghìn €
26/01/202126250 nghìn €
27/06/202126300 nghìn €
12/01/202227300 nghìn €
27/06/202227275 nghìn €
05/01/202328275 nghìn €
26/06/202328300 nghìn €
21/02/202429300 nghìn €
11/06/202429350 nghìn €
11/12/202430275 nghìn €
25/06/202530200 nghìn €
14/12/202531150 nghìn €
02/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com