Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soma Meshino

Tokyo VerdyTiền vệJPN
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Soma Meshino là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—532770012080%17%106,11
Cúp Thiên Hoàng2026—2113400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/179 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/9 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/17 (17%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soma Meshino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 1-1160000013/1701/2—6,22
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-025001008/1300/2—6,08
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-2900010163/7600/4V5,77
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 0-0dự bị00000—0———
14/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 1-3730100133/4100/4—6,18
09/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1730000127/3212/5—6,28
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1320010025/3012/4—6,31
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 0-1650000018/2511/3—6,23
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-2830010128/3533/5V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242250 nghìn €
11/06/20242375 nghìn €
09/12/20242375 nghìn €
28/05/202524125 nghìn €
14/12/202524125 nghìn €
08/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Tochigi SCTokyo VerdyCho mượn—
31/01/2026Tokyo VerdyTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2024Kyoto Sangyo UniversityTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/03/2020Gamba Osaka U18Kyoto Sangyo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com