
Tokyo Verdy
Phong độ: HBBHH
Tokyo Verdy sẽ gặp Avispa Fukuoka lúc 13:00 ngày 24/10/2026 tại J1 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Vidotto | Thủ môn | 33 |
| 21 | Yuya Nagasawa | Thủ môn | 30 |
| 31 | Hiroki Mawatari | Thủ môn | 32 |
| 41 | Keisuke Nakamura | Thủ môn | 21 |
| 4 | Naoki Hayashi | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Ryota Inoue | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ | 30 |
| 15 | Kaito Suzuki | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Shuhei Mizoguchi | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Yosuke Uchida | Hậu vệ | 24 |
| 29 | Maaya Sako | Hậu vệ | 23 |
| 35 | Shuto Tanabe | Hậu vệ | 25 |
| 36 | Riku Matsuda | Hậu vệ | 27 |
| 55 | Taiju Yoshida | Hậu vệ | 26 |
| 96 | Cho Yu-Min | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Kai Shibato | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Koki Morita | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Soma Meshino | Tiền vệ | 25 |
| 24 | Shion Nakayama | Tiền vệ | 19 |
| 28 | Joi Yamamoto | Tiền vệ | 21 |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ | 23 |
| 42 | Kento Imai | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Hiroto Yamami | Tiền đạo | 27 |
| 13 | Goki Yamada | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Kim Hyun-Woo | Tiền đạo | 25 |
| 25 | Issei Kumatoriya | Tiền đạo | 24 |
| 27 | Ryosuke Shirai | Tiền đạo | 22 |
| 30 | Gakuto Kawamura | Tiền đạo | 21 |
| 33 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo | 28 |
| 38 | Soma Kanda | Tiền đạo | 20 |
| 45 | Shimon Teranuma | Tiền đạo | 25 |
| 51 | Ofuji Sota | Tiền đạo | 19 |
| 71 | Hayato Hirao | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Tokyo Verdy là khi nào?
- Tokyo Verdy gặp Avispa Fukuoka trên sân nhà lúc 13:00 ngày 24/10/2026, giải J1 Nhật Bản.
- Tokyo Verdy đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Tokyo Verdy 0 thắng, 3 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 hòa Yokohama F. Marinos 2-2 (J1 Nhật Bản).
- Đội hình Tokyo Verdy có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Tokyo Verdy có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1, tổng giá trị 13,7 triệu €; đắt giá nhất là Kanya Fujimoto (tiền vệ, 2,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Tokyo Verdy?
- HLV trưởng là Naoki Soma (JPN, 55 tuổi); sân nhà Ajinomoto Stadium tại Chofu, sức chứa 49.970 chỗ.
- Tokyo Verdy có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ Tokyo Verdy hiện vắng mặt: Shimon Teranuma, Kazuya Miyahara, Hiroto Yamami và 1 người khác.
- Thành tích Tokyo Verdy mùa này tại J1 Nhật Bản?
- Tại J1 Nhật Bản, Tokyo Verdy đã đá 11 trận, ghi 6 bàn, thủng lưới 20 (trung bình 0,55 bàn ghi/trận); sút 98 lần, 24 trúng đích; chuyền chính xác 74%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:06 22/10/2026 (giờ Việt Nam).