Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Shibato

Tokyo VerdyTiền vệJPN
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Kai Shibato là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—522160000079%53%006,07
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115700000——10—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/63 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Shibato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-480000007/1202/7—5,90
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-2850000017/2202/2—6,07
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 1-3320000013/1301/1—5,49
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0100000—22/3—6,94
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-2180000013/1601/2—5,93
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 0-2dự bị00000—0———
31/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201923125 nghìn €
26/06/201923125 nghìn €
27/12/201924300 nghìn €
28/01/202125500 nghìn €
28/06/202125550 nghìn €
13/01/202226650 nghìn €
27/06/202226650 nghìn €
05/01/202327650 nghìn €
26/06/202327600 nghìn €
21/02/202428500 nghìn €
11/06/202428600 nghìn €
09/12/202429500 nghìn €
28/05/202529375 nghìn €
14/12/202530300 nghìn €
02/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Urawa Red DiamondsTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/01/2025Machida ZelviaUrawa Red DiamondsCho mượn—
31/01/2024Urawa Red DiamondsMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2018Meiji UniversityUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/03/2014Funabashi Municipal High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com