Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daichi Ishikawa

30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Daichi Ishikawa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—876450019274%50%106,42
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/210 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/50 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daichi Ishikawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-2900010124/3133/4—6,55
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-1900010011/1714/9V6,34
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0900021226/3235/9—6,97
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2900010024/3417/12—6,02
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 2-4900121334/4103/6—7,62
21/08/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2900020017/2512/3—6,10
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-425000003/611/3—6,27
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3800000118/2501/5—5,50
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaB 1-2900000012/1726/11—5,75
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 2-2901122110/1703/9—7,77

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201922100 nghìn €
26/06/201923100 nghìn €
24/01/20212475 nghìn €
27/06/20212575 nghìn €
11/01/202225175 nghìn €
27/06/202226175 nghìn €
05/01/202326300 nghìn €
26/06/202327450 nghìn €
21/02/202428400 nghìn €
11/06/202428400 nghìn €
11/12/202428450 nghìn €
25/06/202529550 nghìn €
14/12/202529700 nghìn €
02/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Roasso KumamotoJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
08/01/2023Gainare TottoriRoasso KumamotoChuyển nhượng—
08/01/2021FC GifuGainare TottoriChuyển nhượng—
30/01/2020Azul Claro NumazuFC GifuCho mượn—
22/07/2019FC GifuAzul Claro NumazuChuyển nhượng—
31/01/2018Toin University Of YokohamaFC GifuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com