Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuya Fukuda

Tokyo VerdyTiền vệJPN
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Yuya Fukuda là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
825Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9964500012578%26%206,08
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——10—
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/174 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/103 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 65
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuya Fukuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-429000001/40——5,36
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-2700011111/1613/11—6,29
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 1-3860000016/1802/13—5,71
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 1-1740032116/2113/11V6,44
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0780011211/1413/12—6,45
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-2900020028/3303/14V5,93
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 0-0650010012/1803/15—6,50
14/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 1-3730020025/2924/15—5,64
09/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1800021117/2146/12—6,39
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 2-4730010021/2614/13—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191975 nghìn €
26/06/201920150 nghìn €
27/12/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
28/01/202121600 nghìn €
28/06/202122600 nghìn €
13/01/202222600 nghìn €
27/06/202223600 nghìn €
05/01/202323550 nghìn €
27/06/202324550 nghìn €
21/02/202424500 nghìn €
11/06/202425350 nghìn €
09/12/202425300 nghìn €
28/05/202526350 nghìn €
14/12/202526375 nghìn €
02/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Gamba OsakaTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2018Higashi Fukuoka High SchoolGamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com