Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosuke Saito

Tokyo VerdyTiền đạoJPN
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kosuke Saito là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—764440003075%52%006,10
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/209 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosuke Saito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 2-2610010115/2102/5—6,02
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-466000006/1322/6—5,90
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-2900010032/4435/8—5,95
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 1-3580000024/3301/3—5,56
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 1-1740010135/4005/7—6,54
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0640000025/3601/3—6,07
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-2310000020/2224/6—6,65
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 2-4330000022/2501/4—6,13
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 1-180021010/1102/2—6,54
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-6670000215/2014/6—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20161925 nghìn €
24/03/20171925 nghìn €
04/01/20182025 nghìn €
04/01/201921250 nghìn €
26/06/201922250 nghìn €
27/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
28/01/202123450 nghìn €
28/06/202124450 nghìn €
12/01/202224350 nghìn €
27/06/202225400 nghìn €
05/01/202325400 nghìn €
26/06/202326400 nghìn €
21/02/202426600 nghìn €
11/06/202426700 nghìn €
09/12/202427850 nghìn €
28/05/202527900 nghìn €
14/12/202528800 nghìn €
02/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Yokohama FCTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2016Yokohama FC U18Yokohama FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com