
Kosuke Saito là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 444 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 52% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/209 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 2/5 | — | 6,02 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 2 | 2/6 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/44 | 3 | 5/8 | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 1/3 | — | 5,56 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/40 | 0 | 5/7 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 4/6 | — | 6,65 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 2-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/4 | — | 6,13 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-6 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Yokohama FC | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Yokohama FC U18 | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực40