Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shimon Teranuma

Tokyo VerdyTiền đạoJPN
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Shimon Teranuma là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shimon Teranuma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 2-417003004/602/3—6,46
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-610001011/303/5—6,55
16/05/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-063002126/905/12—6,67
13/05/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 1-2dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 0-1610021012/16012/20—6,32
03/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 1-0dự bị00000—0———
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20232125 nghìn €
26/06/202322175 nghìn €
21/02/202422250 nghìn €
11/06/202423300 nghìn €
11/12/202423250 nghìn €
25/06/202524275 nghìn €
14/12/202524175 nghìn €
02/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Mito HollyhockTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2023Toin University Of YokohamaMito HollyhockChuyển nhượng—
31/03/2019High School (Japan)Toin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com