
Kazuya Miyahara là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Tiểu sử Kazuya Miyahara
Hậu vệ Kazuya Miyahara của Tokyo Verdy, 30 tuổi, mang quốc tịch Nhật Bản. Cao 172 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 đến nay, anh đã ra sân 3 trận ở J1 Nhật Bản với tổng 266 phút và điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất ngày 08/01/2023 đưa anh từ Nagoya Grampus đến Tokyo Verdy, hợp đồng kéo dài đến 30/01/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 73% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/123 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/19 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 6/8 | — | 6,74 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 4 | 7/8 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 1/3 | — | 7,09 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 1/4 | — | 6,06 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 0 | 3/6 | — | 5,87 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 9/12 | — | 7,20 |
| 13/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 3/8 | — | 6,87 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/44 | 1 | 3/4 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/03/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/02/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 625 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Nagoya Grampus | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Sanfrecce Hiroshima | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Nagoya Grampus | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Sanfrecce Hiroshima | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2013 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực50