
Taiju Yoshida là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Tiểu sử Taiju Yoshida
Taiju Yoshida là hậu vệ của Tokyo Verdy, mang quốc tịch Japan và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/04/2000, cao 174 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 19/08/2025, khi cầu thủ chuyển từ Montedio Yamagata đến Tokyo Verdy. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/16 | 3 | 4/8 | — | 8,03 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/7 | — | 6,39 |
| 12/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 5/7 | — | 6,59 |
| 04/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 4/4 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Montedio Yamagata | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Yamanashi Gakuin University | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Shoshi High School | Yamanashi Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy58
- Sức mạnh49
- Thể lực35