
Koki Yonekura
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Koki Yonekura là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 33% | 40% | 1 | 0 | 6,03 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 97 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | — | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | V | 5,53 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2009 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/12/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/04/2012 | 23 | 425 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 375 nghìn € |
| 30/03/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/02/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/02/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/03/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/01/2018 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/01/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 37 | — |
| 02/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2020 | Gamba Osaka | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | JEF United Ichihara Chiba | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 28/07/2019 | Gamba Osaka | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | JEF United Ichihara Chiba | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2007 | Yachiyo High School | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |