
Naoki Tsubaki
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Naoki Tsubaki là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 36% | 0 | 0 | 6,12 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 5,99 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 5,95 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 5,74 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 3/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2023 | Yokohama F. Marinos | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Mito Hollyhock | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Yokohama F. Marinos | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Giravanz Kitakyushu | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Yokohama F. Marinos | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Melbourne City | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 30/11/2020 | Yokohama F. Marinos | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Giravanz Kitakyushu | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | Yokohama F. Marinos | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy69
- Sức mạnh37
- Thể lực28