Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazunari Ichimi

Tokyo VerdyTiền đạoJPN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kazunari Ichimi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—30600001055%71%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/20 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazunari Ichimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 2-245001018/1116/14—6,79
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-445000001/601/12V5,58
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-228000013/600/4—6,13
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 1-3450110214/1626/13V6,50
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 1-125002107/904/5—6,69
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-023000007/1201/2—6,11
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-01400100—00/1—6,54
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 1-223000014/814/4—6,80
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-054001109/1104/8—6,69
31/05/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
04/01/201820125 nghìn €
04/01/201921200 nghìn €
26/06/201921600 nghìn €
27/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
28/01/2021231,0 triệu €
28/06/202123900 nghìn €
12/01/202224750 nghìn €
27/06/202224650 nghìn €
05/01/202325600 nghìn €
27/06/202325500 nghìn €
21/02/202426350 nghìn €
11/06/202426300 nghìn €
11/12/202427275 nghìn €
28/05/202527325 nghìn €
14/12/202528450 nghìn €
02/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Fagiano OkayamaTokyo VerdyChuyển nhượng—
18/07/2024Kyoto SangaFagiano OkayamaChuyển nhượng—
08/01/2023Tokushima VortisKyoto SangaChuyển nhượng—
10/08/2021Gamba OsakaTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2021Yokohama FCGamba OsakaCho mượn—
31/01/2020Gamba OsakaYokohama FCChuyển nhượng—
30/01/2020Kyoto SangaGamba OsakaCho mượn—
31/01/2019Gamba OsakaKyoto SangaChuyển nhượng—
31/01/2016Kumamoto Ozu High SchoolGamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com