
Daniel Hall
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Daniel Hall là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Tiểu sử Daniel Hall
Daniel Hall là hậu vệ của câu lạc bộ JEF United Ichihara Chiba, mang quốc tịch Australia và hiện 27 tuổi. Cao 184 cm, nặng 80 kg, thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 705 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Auckland FC sang JEF United Ichihara Chiba vào 30/06/2026, và giá trị thị trường được ghi nhận là 650 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 705 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 62% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/353 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/53 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 1 | 8/13 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/5 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/4 | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/76 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 5/6 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/58 | 5 | 7/11 | V | 5,89 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 23/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 5/7 | V | 6,65 |
| 15/05/2026 | A-League | @ Adelaide United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 3/5 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Auckland FC | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Central Coast Mariners | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2020 | Central Coast Mariners Youth | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Western Pride FC | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật32
- Tư duy39
- Sức mạnh70
- Thể lực50