
Hayato Hirao là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 245 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 59% | 43% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/52 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/4 | — | 5,75 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 5/9 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 2 | 5/11 | — | 6,32 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2023 | Yokkaichi Chuo Technical HS | Nihon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Cerezo Osaka (Youth) | Yokkaichi Chuo Technical HS | Chuyển nhượng | — |