Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayato Hirao

Tokyo VerdyTiền đạoJPN
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hayato Hirao là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—542450002059%43%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/52 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayato Hirao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 1-345000005/901/4—5,75
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 1-1650020111/1215/9—6,53
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0640000010/1702/6—6,44
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-26000002/401/2—6,30
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 0-065000003/1025/11—6,32
18/03/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 0-210000003/300/4—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 75 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/03/2023Yokkaichi Chuo Technical HSNihon UniversityChuyển nhượng—
31/03/2020Cerezo Osaka (Youth)Yokkaichi Chuo Technical HSChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com