
Zain Issaka
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Zain Issaka là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 36% | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/7 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 5,88 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/17 | 0 | 2/7 | — | 5,95 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 4/13 | V | 5,88 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 5/10 | — | 5,82 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 5/8 | — | 7,70 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 2/8 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Montedio Yamagata | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Kawasaki Frontale | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Yokohama FC | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Kawasaki Frontale | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Toin University Of Yokohama | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Toko Gakuen High School | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực25