
Rei Hirakawa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
768Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 768 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 46% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/362 (83%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 14/29 (48%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/67 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/8 | — | 6,05 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 6 | 7/14 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 33/43 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 1 | 1/5 | — | 6,51 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 1 | 4/7 | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 4/8 | V | 6,22 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/37 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Jubilo Iwata | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Roasso Kumamoto | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | FC Tokyo | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Matsumoto Yamaga FC | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | FC Tokyo | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Kagoshima United | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | FC Tokyo | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực53