Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rei Hirakawa

Tokyo VerdyTiền vệJPN
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Rei Hirakawa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
768Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1097680004083%46%106,39
Cúp Thiên Hoàng——114600000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——101000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/362 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
14/29 (48%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/67 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rei Hirakawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 2-2900010026/3112/8—6,05
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-424000007/812/3—5,88
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 1-3900000141/5067/14—6,13
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 1-1900010533/4326/10—7,20
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0900000232/3911/5—6,51
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-2770000142/4614/7—6,51
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-2720000030/3424/8V6,22
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 0-0900000237/4501/4—5,99
14/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 1-3550010232/3700/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191850 nghìn €
26/06/201919150 nghìn €
27/12/201919150 nghìn €
28/01/202120150 nghìn €
27/06/202121150 nghìn €
11/01/202221150 nghìn €
27/06/202222125 nghìn €
05/01/202322200 nghìn €
26/06/202323450 nghìn €
21/02/202423700 nghìn €
11/06/202424800 nghìn €
09/12/202424700 nghìn €
28/05/202525800 nghìn €
14/12/202525650 nghìn €
02/06/202626650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Jubilo IwataTokyo VerdyChuyển nhượng—
07/01/2024Roasso KumamotoJubilo IwataChuyển nhượng—
09/08/2022FC TokyoRoasso KumamotoChuyển nhượng—
30/01/2022Matsumoto Yamaga FCFC TokyoCho mượn—
31/01/2021FC TokyoMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2020Kagoshima UnitedFC TokyoCho mượn—
16/07/2019FC TokyoKagoshima UnitedChuyển nhượng—
31/01/2018FC Tokyo U18FC TokyoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com