Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Morita

Tokyo VerdyTiền vệJPN
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Koki Morita là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—31800011087%46%006,17
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/56 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Morita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 2-2290100129/3300/4—6,23
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-410000003/311/2—5,81
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-2410010017/2035/7—6,47
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 2-4900000266/7014/11—6,28
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 1-1900021041/5266/8—6,44
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-6900011039/4622/6—6,14
16/05/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0280000012/1533/7—6,79
13/05/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 0-0890010035/3834/9—6,62
10/05/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 1-2891011118/2212/5—7,40
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 0-1900031029/3702/2—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191825 nghìn €
27/12/201919350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
26/01/202120400 nghìn €
27/06/202120350 nghìn €
12/01/202221350 nghìn €
27/06/202221400 nghìn €
05/01/202322450 nghìn €
26/06/202322450 nghìn €
21/02/202423600 nghìn €
11/06/202423900 nghìn €
09/12/2024241,0 triệu €
28/05/202524900 nghìn €
14/12/2025251,0 triệu €
02/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com