
Shuhei Mizoguchi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
860Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
860Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 724 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 65% | 48% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/214 (65%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/28 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/81 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 30
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 24/35 | 3 | 6/13 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/33 | 3 | 7/15 | V | 5,28 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 27/40 | 2 | 4/8 | — | 7,47 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/19 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 3 | 6/10 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 7/13 | V | 6,86 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/19 | 4 | 6/10 | — | 5,98 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 7,38 |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 3/8 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kashima Antlers | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Kashima Antlers U18 | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh54
- Thể lực40