
Naoki Hayashi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 80% | 68% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/387 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/51 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/57 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 0 | 1/2 | — | 5,96 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 4/6 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 3/6 | — | 5,58 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | 5/6 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 46/62 | 0 | 8/8 | — | 7,51 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 4/5 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 4/8 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 3 | 7/11 | — | 6,79 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/65 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | 2/3 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Kashima Antlers | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Tokyo Verdy | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Kashima Antlers | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Osaka University of H&SS | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Rissho University Shonan High School | Osaka University of H&SS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật32
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực54