Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Arai

Tokyo VerdyTiền vệJPN
23Tuổi
166Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Yuta Arai là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
705Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10770510012373%50%106,31
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118700100——10—
Cúp Thiên Hoàng——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/193 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/31 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/68 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 87 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Arai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 2-2900020223/2427/13—6,53
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-490000007/1400/1V5,26
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-2900020115/2536/8—6,20
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 1-3891021015/2127/11—7,18
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 1-1900020120/2914/14—6,31
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0900011019/2423/4—6,65
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-231001019/1123/7—6,22
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-2900011024/3223/7—6,03
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 0-0dự bị00000—0———
14/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 1-335001018/900/2—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202522150 nghìn €
14/12/202522375 nghìn €
02/06/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com