Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Togo Umeda

Shimizu S-PulseThủ mônJPN
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Togo Umeda là thủ môn 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Tiểu sử Togo Umeda

Thủ môn Togo Umeda, 26 tuổi, thi đấu cho Shimizu S-Pulse và có quốc tịch Japan. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 lần với 982 phút, thực hiện 36 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,56. Toàn bộ 36 pha cứu thua ghi nhận tại J1 Nhật Bản trong 11 trận. Giá trị thị trường đạt 350 nghìn €, và thương vụ gần nhất là bản cho mượn từ Fagiano Okayama đến Shimizu S-Pulse vào ngày 14/06/2022. Cao 184 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
38Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119903861148%100%006,56
Cúp Thiên Hoàng——000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,56

Thủ môn

Cứu thua
38
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/321 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
94/258 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/9 (100%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Togo Umeda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-59070211/330——6,32
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-29020012/260——6,00
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-1901029/3102/2—5,85
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-19030020/330——6,57
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-09010213/2001/1—7,04
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-39051023/3701/1—6,60
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-19041022/390——6,90
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-19030016/240——6,99
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-19041112/3102/2—6,13
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1902017/2002/2—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191850 nghìn €
27/12/20191950 nghìn €
28/01/202120250 nghìn €
27/06/202120200 nghìn €
12/01/202221300 nghìn €
27/06/202221300 nghìn €
05/01/202322250 nghìn €
26/06/202322200 nghìn €
21/02/202423150 nghìn €
11/06/202423100 nghìn €
11/12/20242475 nghìn €
28/05/20252475 nghìn €
14/12/202525150 nghìn €
02/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/06/2022Fagiano OkayamaShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2021Shimizu S-PulseFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2019Shimizu S-Pulse U18Shimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com