
Kazuki Kozuka là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 38% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/63 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 5,89 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 4/11 | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 5,89 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/03/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Seoul E-Land FC | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Kawasaki Frontale | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Oita Trinita | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Ventforet Kofu | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Albirex Niigata | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Renofa Yamaguchi | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Albirex Niigata | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Renofa Yamaguchi | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 07/07/2014 | Albirex Niigata | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Teikyo Nagaoka High School | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực40