Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuki Kozuka

Shimizu S-PulseTiền vệJPN
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kazuki Kozuka là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—511010001087%38%006,27
Cúp Thiên Hoàng——219000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/63 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuki Kozuka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-511000017/80——5,89
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-0670010130/3414/11—6,84
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-34000016/70——5,89
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-113000006/700/1—6,29
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-16000006/711/1—6,46
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131825 nghìn €
31/03/20141925 nghìn €
24/02/201621250 nghìn €
24/03/201722200 nghìn €
04/01/201823450 nghìn €
04/01/201924700 nghìn €
26/06/201924700 nghìn €
27/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
28/01/202126700 nghìn €
28/06/202126650 nghìn €
13/01/202227500 nghìn €
27/06/202227500 nghìn €
05/01/202328500 nghìn €
27/06/202328450 nghìn €
18/12/202329400 nghìn €
13/06/202429450 nghìn €
04/12/202430400 nghìn €
28/05/202530325 nghìn €
14/12/202531250 nghìn €
02/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Seoul E-Land FCShimizu S-PulseChuyển nhượng—
20/06/2024Suwon Samsung BluewingsSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
05/07/2023Kawasaki FrontaleSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
08/01/2021Oita TrinitaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
04/01/2019Ventforet KofuOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2018Albirex NiigataVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2018Renofa YamaguchiAlbirex NiigataCho mượn—
31/01/2017Albirex NiigataRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/01/2016Renofa YamaguchiAlbirex NiigataCho mượn—
07/07/2014Albirex NiigataRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2013Teikyo Nagaoka High SchoolAlbirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com