Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yutaka Yoshida

Shimizu S-PulseHậu vệJPN
36Tuổi
168Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yutaka Yoshida là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—632630001072%56%006,39
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/114 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yutaka Yoshida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-511000002/20——5,51
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-215000002/502/2—6,94
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-3580000018/2602/4—5,72
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-1900000030/3911/4—6,52
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-1820010030/4134/6—6,66
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-07000001/10——7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 825 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/201019100 nghìn €
21/12/201020300 nghìn €
01/07/201121300 nghìn €
31/12/201121400 nghìn €
25/06/201222500 nghìn €
04/07/201323500 nghìn €
30/03/201424500 nghìn €
11/02/201524600 nghìn €
30/06/201525600 nghìn €
24/02/201626650 nghìn €
24/03/201727750 nghìn €
04/01/201827825 nghìn €
04/01/201928750 nghìn €
26/06/201929900 nghìn €
27/12/201929900 nghìn €
07/04/202030725 nghìn €
28/01/202130800 nghìn €
28/06/202131800 nghìn €
13/01/202231800 nghìn €
27/06/202232700 nghìn €
05/01/202332500 nghìn €
26/06/202333400 nghìn €
21/02/202434350 nghìn €
11/06/202434200 nghìn €
11/12/202434150 nghìn €
28/05/202535125 nghìn €
14/12/202535100 nghìn €
02/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Nagoya GrampusShimizu S-PulseChuyển nhượng—
12/01/2019Sagan TosuNagoya GrampusChuyển nhượng—
08/01/2015Shimizu S-PulseSagan TosuChuyển nhượng—
09/01/2012Ventforet KofuShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/01/2008Shizuoka Gakuen High SchoolVentforet KofuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh55
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com