
Kosuke Kinoshita là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 281 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 60% | 46% | 0 | 0 | 5,08 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/50 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/4 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 8/16 | — | 6,53 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 4/13 | — | 7,53 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/7 | — | 5,82 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 5/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/07/2013 | 18 | 125 nghìn € |
| 24/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/07/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/02/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/11/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2025 | Kashiwa Reysol | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Kyoto Sanga | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Mito Hollyhock | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Urawa Red Diamonds | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Stabaek | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Sint-Truidense | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Halmstads | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | FC 08 Homburg | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2016 | Free Player | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Freiburg II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2013 | Yokohama FC U18 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh28
- Thể lực42