Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosuke Kinoshita

Shimizu S-PulseTiền đạoJPN
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Kosuke Kinoshita là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9328110011260%46%005,08
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/50 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/54 (46%)
Không chiến thắng / thua
22 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosuke Kinoshita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-5dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-123001002/503/4—6,64
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-11001002/302/4——
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-0100000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-357004109/1108/16—6,53
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-177101107/1304/13—7,53
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-124000001/20——6,28
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-124001002/402/7—5,82
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-173003006/1105/8—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20131825 nghìn €
10/07/201318125 nghìn €
24/07/20131825 nghìn €
18/07/20152050 nghìn €
12/02/20162175 nghìn €
19/06/201722100 nghìn €
16/11/201723100 nghìn €
15/01/201924300 nghìn €
09/06/201924350 nghìn €
28/12/201925200 nghìn €
30/12/202026200 nghìn €
12/01/202227175 nghìn €
27/06/202227350 nghìn €
05/01/202328500 nghìn €
27/06/202328500 nghìn €
21/02/202429500 nghìn €
11/06/202429600 nghìn €
09/12/202430600 nghìn €
28/05/202530550 nghìn €
14/12/202531600 nghìn €
02/06/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sanfrecce HiroshimaShimizu S-PulseChuyển nhượng—
01/06/2025Kashiwa ReysolSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
07/01/2024Kyoto SangaKashiwa ReysolChuyển nhượng—
08/01/2023Mito HollyhockKyoto SangaChuyển nhượng—
08/01/2022Urawa Red DiamondsMito HollyhockChuyển nhượng—
10/08/2021StabaekUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/07/2019Sint-TruidenseStabaekChuyển nhượng—
16/01/2019HalmstadsSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/01/2017FC 08 HomburgHalmstadsChuyển nhượng—
09/10/2016Free PlayerFC 08 HomburgChuyển nhượng—
30/06/2016SC Freiburg IIFree PlayerTrở lại—
30/06/2013SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
10/01/2013Yokohama FC U18SC Freiburg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh28
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com