Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateus Brunetti Valor

Shimizu S-PulseHậu vệBRA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mateus Brunetti Valor là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
815Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—987360003275%64%206,58
Cúp Thiên Hoàng2026—117900000——10—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/365 (75%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
22/68 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
9
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/96 (64%)
Không chiến thắng / thua
17 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateus Brunetti Valor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-5900000027/3619/14—5,83
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2750021113/28610/17—6,12
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-1900011338/5527/7—6,79
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1900000050/5714/9—6,28
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-0890000353/64510/10—7,21
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-3320000011/1113/4V5,66
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-1900000438/4903/8V7,19
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1900000231/4317/16—6,68
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-0900000016/2189/12—7,46
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-3900010129/3938/13—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20212150 nghìn €
11/10/202121250 nghìn €
25/12/202122200 nghìn €
22/06/202222200 nghìn €
15/12/202223350 nghìn €
20/06/202323450 nghìn €
26/12/202324475 nghìn €
06/06/202424750 nghìn €
26/12/202425700 nghìn €
19/06/202525700 nghìn €
14/12/202526600 nghìn €
02/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/06/2025Dunajska StredaShimizu S-PulseChuyển nhượng—
27/01/2021FigueirenseDunajska StredaChuyển nhượng—
02/01/2019Figueirense SC U20FigueirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com