Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hidehiro Sugai

Shimizu S-PulseHậu vệJPN
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Hidehiro Sugai là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Tiểu sử Hidehiro Sugai

Hidehiro Sugai, sinh ngày 27/10/1998, là hậu vệ người Japan hiện 27 tuổi và thi đấu cho Shimizu S-Pulse. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân, 1 bàn thắng và 1063 phút thi đấu, điểm trung bình 5,41. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Kyoto Sanga sang Shimizu S-Pulse. Giá trị thị trường là 650 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 172 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
972Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
972Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119721002266%54%206,35
Cúp Thiên Hoàng——219100000——10—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/279 (66%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/48 (20%)
Chuyền dài chính xác
15/60 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/95 (54%)
Không chiến thắng / thua
19 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hidehiro Sugai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-579000018/1728/10—5,61
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2900000010/1812/6V6,03
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-1901011114/2002/5—7,00
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1900000022/3135/11V6,05
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-0900000131/3739/13—7,08
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-3900000214/2315/10—5,60
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-1900000025/3212/3—6,34
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-1900000122/3013/6—6,48
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-1900000020/3502/8—5,65
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1900011310/2019/12—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20212250 nghìn €
27/06/20212250 nghìn €
12/01/202223125 nghìn €
27/06/202223275 nghìn €
05/01/202324400 nghìn €
26/06/202324500 nghìn €
21/02/202425500 nghìn €
11/06/202425450 nghìn €
09/12/202426350 nghìn €
28/05/202526500 nghìn €
14/12/202527750 nghìn €
02/06/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kyoto SangaShimizu S-PulseChuyển nhượng—
19/01/2025Kashima AntlersKyoto SangaChuyển nhượng—
24/07/2023Ventforet KofuKashima AntlersChuyển nhượng—
31/01/2021Meiji UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2017Hamamatsu Kaiseikan High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy41
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com