
Tomoya Fujii là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
546Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 546 | 1 | 0 | 3 | 11 | 5 | 79% | 52% | 2 | 0 | 6,75 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 0 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/146 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 48 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-5 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7/11 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 2-1 | 45 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 16/19 | 1 | 4/5 | — | 8,50 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 3/5 | V | 6,49 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/3 | V | 6,14 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 5/10 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 4/7 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shonan Bellmare | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Ritsumeikan University | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | High School (Japan) | Ritsumeikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực28