Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomoya Fujii

Shimizu S-PulseTiền vệJPN
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Tomoya Fujii là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
546Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11554610311579%52%206,75
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——204810000——00—
Cúp Thiên Hoàng——203400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/146 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 48 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomoya Fujii · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-533000002/300/1—5,76
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-226001037/1102/2—6,59
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-1451132116/1914/5—8,50
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1270100111/1213/5V6,49
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-023000048/901/1—7,20
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-3570000111/1401/3V6,14
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-1450010013/1612/5—6,38
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-1750000017/2115/10—6,58
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-1660010012/140——6,31
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1730031011/1514/7—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202122250 nghìn €
13/01/202223400 nghìn €
27/06/202223650 nghìn €
05/01/202324750 nghìn €
27/06/202324700 nghìn €
21/02/202425600 nghìn €
11/06/202425600 nghìn €
09/12/202426500 nghìn €
28/05/202526500 nghìn €
14/12/202527450 nghìn €
08/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Shonan BellmareShimizu S-PulseChuyển nhượng—
19/01/2025Kashima AntlersShonan BellmareChuyển nhượng—
08/01/2023Sanfrecce HiroshimaKashima AntlersChuyển nhượng—
31/01/2021Ritsumeikan UniversitySanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
31/03/2017High School (Japan)Ritsumeikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com