Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Matsuzaki

Shimizu S-PulseTiền vệJPN
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Kai Matsuzaki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—764322009473%44%216,55
Cúp Thiên Hoàng——2218010000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119010100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/109 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/43 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Matsuzaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-5630010014/1702/7Đ4,93
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2891031014/2124/8—7,44
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-167000009/2202/5—6,07
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1761033121/2304/9—8,20
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-344001016/713/5—6,54
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-1900010116/1904/9—6,23
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1300000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 225 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202123225 nghìn €
27/06/202123350 nghìn €
13/01/202224600 nghìn €
27/06/202224550 nghìn €
05/01/202325500 nghìn €
26/06/202325400 nghìn €
21/02/202426350 nghìn €
11/06/202426400 nghìn €
11/12/202427350 nghìn €
28/05/202527550 nghìn €
14/12/202528800 nghìn €
02/06/202628650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2024Urawa Red DiamondsShimizu S-PulseChuyển nhượng—
30/01/2024Vegalta SendaiUrawa Red DiamondsCho mượn—
16/07/2023Urawa Red DiamondsVegalta SendaiChuyển nhượng—
08/01/2022Mito HollyhockUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/01/2020Toyo UniversityMito HollyhockChuyển nhượng—
31/03/2016RB Omiya Ardija U18Toyo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com