
Masaki Yumiba là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Tiểu sử Masaki Yumiba
Masaki Yumiba là tiền vệ của Shimizu S-Pulse, mang quốc tịch Japan và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/05/2002, cao 173 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Masaki Yumiba có 9 trận ra sân với 778 phút thi đấu và điểm trung bình 5,05. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Oita Trinita đến Shimizu S-Pulse vào 19/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
767Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 767 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 78% | 53% | 0 | 0 | 6,50 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/311 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/76 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 7/12 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/34 | 5 | 8/14 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 3/7 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 5 | 12/18 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/41 | 1 | 2/6 | — | 6,03 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 4/5 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 2/6 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/37 | 2 | 3/7 | — | 5,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Oita Trinita | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Oita Trinita U18 | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực44