
Oh Se-hun là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
11/17Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 643 | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 58% | 49% | 4 | 1 | 6,78 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/169 (58%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/167 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 68 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 7/16 | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/27 | 1 | 15/19 | — | 7,69 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 1 | 2/14 | V | 5,88 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/14 | 0 | 5/11 | — | 7,72 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/24 | 0 | 14/30 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 10/19 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-3 | 33 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/8 | 2 | 3/5 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 425 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2022 | Ulsan HD FC | Shimizu S-Pulse | Hết hạn mượn 1.34187M € | 1,3 triệu € |
| 22/06/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 08/12/2019 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2019 | Asan Mugunghwa | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Ulsan HD FC | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Ulsan Hyundai U15 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Incheon Seoknamseo Elementary School | Ulsan Hyundai U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | — | Incheon Seoknamseo Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực47