Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dieguinho

Shimizu S-PulseTiền vệBRA
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dieguinho là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—532950000081%54%006,51
Cúp Thiên Hoàng2026—2117000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/107 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dieguinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-1840000028/3014/7—6,68
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1140000010/1201/1—6,25
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-1240000016/2011/3—6,31
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1840000018/2515/13—6,75
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-0890000015/2016/7—6,57
11/06/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 2-1700020224/2702/4—6,54
01/06/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 1-2900011240/4514/9—6,88
24/05/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-2750000034/3625/8—6,73
18/05/2026Serie B Brazilvs FortalezaT 2-1790010030/3208/15V6,39
14/05/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGT 2-1750010229/3204/7—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202125300 nghìn €
05/04/202226300 nghìn €
18/08/202226500 nghìn €
13/11/202227800 nghìn €
06/04/2023271,0 triệu €
24/07/2023271,0 triệu €
10/12/2023281,0 triệu €
17/04/2024281,0 triệu €
26/11/2024291,0 triệu €
27/03/2025291,2 triệu €
05/06/2025301,5 triệu €
09/12/2025301,5 triệu €
18/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CearaShimizu S-PulseHết hạn mượn 0.68M €680 nghìn €
31/12/2024Goias Esporte ClubeCearaChuyển nhượng—
13/05/2021Boa ECGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
19/07/2020Resende-RJBoa ECChuyển nhượng—
30/12/2019Friburguense ACResende-RJCho mượn—
04/07/2019Resende-RJFriburguense ACChuyển nhượng—
30/06/2019Portuguesa CariocaResende-RJCho mượn—
30/04/2019Resende-RJPortuguesa CariocaChuyển nhượng—
31/03/2019Friburguense ACResende-RJCho mượn—
12/04/2018Resende-RJFriburguense ACChuyển nhượng—
30/10/2017Barcelona Esporte Clube (RJ)Resende-RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com