
Dieguinho là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 54% | 0 | 0 | 6,51 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/107 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 5/13 | — | 6,75 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 6/7 | — | 6,57 |
| 11/06/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/27 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 01/06/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/45 | 1 | 4/9 | — | 6,88 |
| 24/05/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 2 | 5/8 | — | 6,73 |
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 8/15 | V | 6,39 |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/32 | 0 | 4/7 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/04/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/08/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ceara | Shimizu S-Pulse | Hết hạn mượn 0.68M € | 680 nghìn € |
| 31/12/2024 | Goias Esporte Clube | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2021 | Boa EC | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Resende-RJ | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Friburguense AC | Resende-RJ | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Resende-RJ | Friburguense AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Portuguesa Carioca | Resende-RJ | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Resende-RJ | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Friburguense AC | Resende-RJ | Cho mượn | — |
| 12/04/2018 | Resende-RJ | Friburguense AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2017 | Barcelona Esporte Clube (RJ) | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực43