
Won Du-jae là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Tiểu sử Won Du-jae
Hậu vệ Won Du-jae mang quốc tịch South Korea, 28 tuổi, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse. Sinh ngày 18/11/1997, cầu thủ cao 187 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận, 193 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,37. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/07/2026, từ Khor Fakkan SSC sang Shimizu S-Pulse.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/57 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/41 | 2 | 3/7 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 99/104 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 850 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Khor Fakkan SSC | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2024 | Ulsan HD FC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Avispa Fukuoka | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hanyang University | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Ahyeon Middle School | Unho High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực50