Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuji Takahashi

Shimizu S-PulseHậu vệJPN
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Yuji Takahashi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—443600002179%65%106,49
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/194 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuji Takahashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-1900010029/4005/6—6,36
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-0900000049/6103/5—6,86
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-3900000046/5403/5V6,03
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-1900011031/3906/10—6,72
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201219150 nghìn €
21/07/201320150 nghìn €
21/06/201623200 nghìn €
24/03/201723250 nghìn €
04/01/201824250 nghìn €
04/01/201925550 nghìn €
26/06/201926600 nghìn €
27/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
28/01/202127450 nghìn €
28/06/202128400 nghìn €
13/01/202228350 nghìn €
27/06/202229450 nghìn €
05/01/202329500 nghìn €
26/06/202330450 nghìn €
21/02/202430400 nghìn €
11/06/202431350 nghìn €
11/12/202431350 nghìn €
28/05/202532325 nghìn €
14/12/202532300 nghìn €
02/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Kashiwa ReysolShimizu S-PulseChuyển nhượng—
03/01/2020Sagan TosuKashiwa ReysolChuyển nhượng—
05/01/2018Kyoto SangaSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2016Kamatamare SanukiKyoto SangaCho mượn—
31/01/2015Kyoto SangaKamatamare SanukiChuyển nhượng—
08/01/2013Brisbane RoarKyoto SangaCho mượn—
29/08/2012Kyoto SangaBrisbane RoarChuyển nhượng—
31/01/2012Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com