Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Honda

Shimizu S-PulseHậu vệJPN
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yuki Honda là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Tiểu sử Yuki Honda

Yuki Honda là hậu vệ 35 tuổi, thi đấu cho Shimizu S-Pulse và mang quốc tịch Japan. Chiều cao 173 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Yuki Honda có 9 trận với 699 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 6,09. Ngày 11/01/2026, Yuki Honda chuyển đến Shimizu S-Pulse từ Vissel Kobe. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
778Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—997781001181%56%106,65
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/339 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/57 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/57 (56%)
Không chiến thắng / thua
17 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Honda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-5900000025/3003/12V5,05
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2901011016/1907/8—7,72
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-1900000038/4437/7—7,05
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1900000052/6012/3—6,70
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 1-0900000053/6124/9—6,84
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-1650000034/3733/4—6,89
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-1900000035/4602/6—6,54
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1900000016/3212/5—5,94
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-083000008/1012/3—7,13
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-3700000021/2736/9V5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201322200 nghìn €
30/03/201423350 nghìn €
11/02/201524500 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
21/06/201625550 nghìn €
24/03/201726600 nghìn €
04/01/201827650 nghìn €
04/01/201928500 nghìn €
26/06/201928500 nghìn €
27/12/201928700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
26/01/202130500 nghìn €
27/06/202130450 nghìn €
13/01/202231350 nghìn €
27/06/202231300 nghìn €
05/01/202332250 nghìn €
27/06/202332275 nghìn €
21/02/202433250 nghìn €
11/06/202433200 nghìn €
09/12/202433175 nghìn €
28/05/202534150 nghìn €
14/12/202534125 nghìn €
02/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Vissel KobeShimizu S-PulseChuyển nhượng—
08/01/2023Kyoto SangaVissel KobeChuyển nhượng—
03/01/2016Nagoya GrampusKyoto SangaChuyển nhượng—
31/01/2013Hannan UniversityNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/03/2009Nagoya Grampus U18Hannan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy38
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com