
Koya Kitagawa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Tiểu sử Koya Kitagawa
Koya Kitagawa, 30 tuổi, là tiền đạo thi đấu cho Shimizu S-Pulse và mang quốc tịch Japan. Chiều cao 178 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 6 trận ra sân, ghi 2 bàn trong 390 phút thi đấu với điểm trung bình 5,61. Giá trị thị trường hiện ở mức 850 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,8 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ SK Rapid Wien về Shimizu S-Pulse ngày 10/07/2022, với phí 450 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
325Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 325 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 60% | 31% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/56 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/14 | 1 | 6/11 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/16 | 0 | 1/4 | — | 8,04 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,55 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12/20 | 0 | 3/6 | — | 8,09 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/17 | 1 | 2/4 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/06/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 21/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/09/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2022 | SK Rapid Wien | Shimizu S-Pulse | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/07/2019 | Shimizu S-Pulse | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/01/2015 | Shimizu S-Pulse U18 | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực50