Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koya Kitagawa

Shimizu S-PulseTiền đạoJPN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Koya Kitagawa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Tiểu sử Koya Kitagawa

Koya Kitagawa, 30 tuổi, là tiền đạo thi đấu cho Shimizu S-Pulse và mang quốc tịch Japan. Chiều cao 178 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 6 trận ra sân, ghi 2 bàn trong 390 phút thi đấu với điểm trung bình 5,61. Giá trị thị trường hiện ở mức 850 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,8 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ SK Rapid Wien về Shimizu S-Pulse ngày 10/07/2022, với phí 450 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
325Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—543251006360%31%006,73
Cúp Thiên Hoàng——116510000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——101610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/56 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koya Kitagawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-145000003/500/2—6,00
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-127000003/600/1—6,53
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-190001018/1500/4—6,45
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-187003229/1416/11—6,64
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-0761021211/1601/4—8,04
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-345000018/1513/6—6,42
31/05/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-124001005/60——6,55
22/03/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-1821033112/2003/6—8,09
18/03/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-1860121110/1712/4—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 1,6 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 850 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/201518150 nghìn €
21/06/201619350 nghìn €
24/03/201720450 nghìn €
04/01/201821650 nghìn €
04/01/2019221,6 triệu €
26/06/2019221,8 triệu €
15/12/2019231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
21/07/2020231,0 triệu €
20/12/2020241,0 triệu €
01/06/202124800 nghìn €
05/09/202125600 nghìn €
15/12/202125500 nghìn €
26/05/202225350 nghìn €
05/01/202326350 nghìn €
26/06/202326350 nghìn €
21/02/202427350 nghìn €
11/06/202427600 nghìn €
11/12/202428800 nghìn €
28/05/202528900 nghìn €
14/12/2025291,0 triệu €
02/06/202629850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2022SK Rapid WienShimizu S-PulseHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/07/2019Shimizu S-PulseSK Rapid WienHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/01/2015Shimizu S-Pulse U18Shimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy62
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com