Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taiki Hirato

Shimizu S-PulseTiền vệJPN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Taiki Hirato là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—331600001068%63%006,02
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2216400000——00—
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/54 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 164 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taiki Hirato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-5dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 2-16000002/20——6,23
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-114000028/1100/1—6,09
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockB 1-3450000114/1601/4—5,84
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 2-2700000210/2003/4—6,01
09/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 1-2450010114/1903/3—6,23
13/05/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 0-3450000018/2302/5—5,81
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
04/01/201820150 nghìn €
04/01/201921500 nghìn €
26/06/201922500 nghìn €
27/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
26/01/202123600 nghìn €
27/06/202124600 nghìn €
12/01/202224750 nghìn €
27/06/202225850 nghìn €
05/01/2023251,0 triệu €
27/06/202326900 nghìn €
21/02/202426700 nghìn €
11/06/202427500 nghìn €
09/12/202427550 nghìn €
28/05/202528700 nghìn €
14/12/202528850 nghìn €
02/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Kyoto SangaShimizu S-PulseChuyển nhượng—
08/01/2023Machida ZelviaKyoto SangaChuyển nhượng—
31/07/2019Kashima AntlersMachida ZelviaChuyển nhượng—
30/01/2019Machida ZelviaKashima AntlersCho mượn—
31/01/2017Kashima AntlersMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2016Kashima Antlers U18Kashima AntlersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com