- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Sandefjord Arena, Sandefjord · Trọng tài: Marius Hansen Grotta · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.85 / 1.95
Sandefjord và Brann hòa nhau 0-0.
Đội hình Sandefjord vs Brann 0-0 — Eliteserien Na Uy 30/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-3-3
Sandefjord · HLV Andreas Tegström
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Elia Hadaya | Thủ môn | 7.85 |
| 3 | Vetle Walle Egeli | Hậu vệ | 7.27 |
| 4 | Fredrik Carson Pedersen | Hậu vệ | 6.59 |
| 8 | Tobias Borkeeiet | Hậu vệ | 6.25 |
| 16 | Hakon Krogelien | Hậu vệ | 7.02 |
| 44 | Xander Lambrix | Hậu vệ | 6.77 |
| 6 | Sander Risan Mörk © | Tiền vệ | 6.4 |
| 7 | Evangelos Patoulidis | Tiền vệ | 7.2 |
| 14 | Edvard Sundbö Pettersen | Tiền vệ | 6.47 |
| 27 | Jakob Maslo Dunsby | Tiền vệ | 6.69 |
| 9 | Oscar Forsmo Kapskarmo | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Foster Apetorgbor | Tiền đạo |
| 19 | Bendik Slotfeldt Berntsen | Tiền đạo |
| 10 | Ervin Gigovic | Tiền vệ |
| 1 | Alf Lukas Noel Gronneberg | Thủ môn |
| 2 | Martin Hellan | Hậu vệ |
| 13 | Rasmus Holten | Hậu vệ |
| 24 | Sebastian Holm Mathisen | Tiền đạo |
| 18 | Mathias Sauer | Tiền vệ |
| 5 | Gustav Højbjerg | Hậu vệ |
Brann · HLV Eirik Horneland
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matias Dyngeland | Thủ môn | 7.79 |
| 3 | Fredrik Knudsen © | Hậu vệ | 6.87 |
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ | 7.66 |
| 20 | Vetle Winger Dragsnes | Hậu vệ | 7.11 |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ | 6.17 |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ | 7.2 |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Tiền vệ | 6.11 |
| 23 | Thore Pedersen | Tiền vệ | 6.64 |
| 9 | Niklas Castro | Tiền đạo | 6.36 |
| 16 | Kristian Eriksen | Tiền đạo | 6.33 |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Kjartan Már Kjartansson | Tiền vệ |
| 39 | Julian Laegreid | Tiền đạo |
| 11 | Bård Finne | Tiền đạo |
| 2 | Leo Cornic | Hậu vệ |
| 14 | Ulrik Mathisen | Tiền vệ |
| 12 | Simen Vidtun Nilsen | Thủ môn |
| 10 | Kristall Mani Ingason | Tiền đạo |
| 43 | Brage Berg Haugen | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sandefjord | Marcus Melchior | Chấn thương | Knee injury |
| Sandefjord | Devon Koswal | Chấn thương | Wound |
| Sandefjord | Filip Loftesnes-Bjune | Nghi ngờ | Thigh problems |
| Sandefjord | Nikolaj Möller | Chấn thương | Wound |
| Brann | Saevar Atli Magnusson | Nghi ngờ | Ankle injury |
| Brann | Sakarias Opsahl | Chấn thương | Foot injury |
| Brann | Niklas Wassberg | Chấn thương | Wound |
| Brann | Jonas Tviberg Torsvik | Chấn thương | Ankle injury |
| Brann | Nana Kwame Boakye | Chấn thương | Knee injury |

