Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leo Cornic

BrannHậu vệNOR
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Leo Cornic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.289Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
11/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—15151.289002211177%54%306,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.289 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
364/468 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
17/54 (31%)
Chuyền dài chính xác
11/34 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
5
Phá bóng
24
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/114 (54%)
Không chiến thắng / thua
17 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 30
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leo Cornic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 1-3dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-2900000158/6712/8V5,88
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 1-2450040121/2411/5—6,97
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0290000214/2003/6—6,75
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-4dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Hradec KrálovéB 0-16600000—0———
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 4-1880000120/3128/9—6,14
11/07/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 4-0900100211/1101/5—7,41
30/05/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloH 0-0900020044/5146/10—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20181750 nghìn €
29/12/20181750 nghìn €
24/07/202019100 nghìn €
30/12/202019250 nghìn €
08/06/202120200 nghìn €
16/12/202120250 nghìn €
23/06/202221300 nghìn €
08/12/202221850 nghìn €
28/06/202322800 nghìn €
06/09/202322700 nghìn €
14/12/202322700 nghìn €
11/06/202423600 nghìn €
11/12/202423600 nghìn €
17/06/202524650 nghìn €
14/12/202524800 nghìn €
27/05/202625900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Tromso ILBrannHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
01/08/2024RosenborgTromso ILHết hạn mượn 0.21M €210 nghìn €
14/08/2022DjurgardensRosenborgHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
07/01/2021GrorudDjurgardensChuyển nhượng—
20/01/2020Vålerenga Fotball EliteGrorudChuyển nhượng—
30/12/2019Bærum SKVålerenga Fotball EliteCho mượn—
03/08/2019Vålerenga Fotball EliteBærum SKChuyển nhượng—
07/03/2018Vålerenga Fotball YouthVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com