Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Borkeeiet

SandefjordTiền vệNOR
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Tobias Borkeeiet là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
411Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—554111001185%53%416,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/264 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Borkeeiet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgH 1-1510000027/3100/4Đ5,77
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 3-0900000245/5404/5—7,10
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs VikingH 1-1901011052/6203/4—7,80
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs BrannH 0-0900000048/5716/14V6,25
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 2-1900000054/6014/5V6,52
25/05/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-03000002/20——6,81
23/05/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-2190000013/1301/1—6,05
17/05/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-2dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaB 0-2dự bị00000—0———
05/05/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-390000012/1322/2V5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20171850 nghìn €
09/09/201819300 nghìn €
29/12/201819400 nghìn €
08/09/201920400 nghìn €
21/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
30/07/202021500 nghìn €
22/12/202021500 nghìn €
03/06/202122500 nghìn €
27/12/202122500 nghìn €
08/12/202223700 nghìn €
28/06/202324600 nghìn €
06/09/202324700 nghìn €
14/12/202324650 nghìn €
11/06/202425500 nghìn €
16/12/202425500 nghìn €
05/06/202526400 nghìn €
21/12/202526300 nghìn €
09/03/202626500 nghìn €
25/05/202627400 nghìn €
09/09/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026SK Rapid WienSandefjordChuyển nhượng—
29/08/2024RosenborgSK Rapid WienHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
24/01/2022Brondby IFRosenborgHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
04/07/2019StabaekBrondby IFHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/10/2016Stabaek YouthStabaekChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
  • Kỹ thuật49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com