
Neraysho Kasanwirjo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Brann.
Tiểu sử Neraysho Kasanwirjo
Neraysho Kasanwirjo là hậu vệ của câu lạc bộ Brann, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 18/02/2002 và hiện 24 tuổi. Cao 185 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/08/2026, từ Feyenoord đến Brann. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 375 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất 2,5 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
375Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 33% | 1 | 1 | 5,73 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 46% | 2 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/27 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/303 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 3 | 4/11 | — | 6,21 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 1/3 | Đ | 5,73 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 131/139 | 1 | 4/7 | — | 6,89 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 6/9 | V | 6,17 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 1 | 3/9 | V | 6,01 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 2 | 3/7 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atalanta | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | — | — | 6,63 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | vs RC Sporting Charleroi | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,66 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Club Brugge | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/10/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 03/10/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Feyenoord | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Fortuna Sittard | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Feyenoord | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Molde | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Feyenoord | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rangers F.C. | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Feyenoord | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SK Rapid Wien | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Feyenoord | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Groningen | Feyenoord | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Ajax Amsterdam U21 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực51