
Connor Roberts là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
967Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 57% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 91% | 44% | 0 | 0 | 7,05 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 72% | 66% | 0 | 0 | 5,75 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/270 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/25 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/92 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/204 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/33 | 3 | 6/9 | — | 5,75 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/57 | 2 | 3/6 | — | 5,89 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/53 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 21/12/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 24/05/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 16/10/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2024 | Leeds United | Burnley | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Burnley | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Swansea City | Burnley | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 02/01/2018 | Middlesbrough | Swansea City | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Swansea City | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Swansea City U21 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2016 | Bristol Rovers | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Swansea City U21 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Yeovil Town | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 07/08/2015 | Swansea City U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Swansea City U18 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Swansea City Youth | Swansea City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực57