Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Connor Roberts

BurnleyHậu vệWAL
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
98Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Connor Roberts là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Burnley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
967Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—654950001081%57%006,10
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211120002291%44%007,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900002272%66%005,75
Vòng loại World Cup châu Âu2026—332700001089%60%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/270 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/25 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/92 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/33 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/204 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Connor Roberts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 1-2dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-0dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-2900022024/3336/9—5,75
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyH 1-1900000131/3914/8—6,33
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-3900000044/5723/6—5,89
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 1-1900010142/5300/2—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201620250 nghìn €
17/09/201721250 nghìn €
27/05/2018221,0 triệu €
23/09/2018232,0 triệu €
26/02/2019233,0 triệu €
27/06/2019234,0 triệu €
26/02/2020244,0 triệu €
07/04/2020243,2 triệu €
14/10/2020253,2 triệu €
21/12/2020254,0 triệu €
09/03/2021254,5 triệu €
24/05/2021254,5 triệu €
22/12/2021263,0 triệu €
14/06/2022262,5 triệu €
13/09/2022264,0 triệu €
26/10/2022276,0 triệu €
31/05/2023278,0 triệu €
18/12/2023287,0 triệu €
23/05/2024287,0 triệu €
23/09/2024296,0 triệu €
29/12/2024294,5 triệu €
26/05/2025294,5 triệu €
16/10/2025303,5 triệu €
08/12/2025303,0 triệu €
08/03/2026302,5 triệu €
02/06/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2024Leeds UnitedBurnleyCho mượn—
31/01/2024BurnleyLeeds UnitedChuyển nhượng—
30/08/2021Swansea CityBurnleyHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
02/01/2018MiddlesbroughSwansea CityCho mượn—
13/07/2017Swansea CityMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/06/2017Swansea City U21Swansea CityChuyển nhượng—
14/12/2016Bristol RoversSwansea City U21Cho mượn—
24/08/2016Swansea City U21Bristol RoversChuyển nhượng—
30/05/2016Yeovil TownSwansea City U21Cho mượn—
07/08/2015Swansea City U21Yeovil TownChuyển nhượng—
30/06/2015Swansea City U18Swansea City U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Swansea City YouthSwansea City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com