
Neco Williams là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.745Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1745Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 78% | 55% | 1 | 0 | 6,43 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 87% | 54% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 71% | 0 | 0 | 6,12 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 676 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 88% | 61% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/237 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 12/40 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/70 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/172 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/456 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/48 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/76 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 7/13 | V | 5,97 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 48/54 | 1 | 2/2 | — | 7,02 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 2 | 7/13 | — | 6,81 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/45 | 3 | 6/12 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/25 | 3 | 7/13 | — | 6,93 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 5/8 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 46/55 | 1 | 5/10 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 3 | 7/13 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/27 | 6 | 8/12 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 19 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 19 | 10,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 17,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 17,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 24,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2022 | Liverpool | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/05/2022 | Fulham | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Liverpool | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh75
- Thể lực65