Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ethan Ampadu

Leeds UnitedTiền vệWAL
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Ethan Ampadu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300003184%50%206,44
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600004089%32%106,71
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800002083%57%106,38
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554540004188%63%207,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/338 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
16/33 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
13
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/56 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/257 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/31 (32%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/104 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/342 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/46 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ethan Ampadu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1900000165/7222/9V6,40
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2900011238/4415/7V6,62
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-1900010062/7646/11—6,41
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1900010089/9322/5V7,16
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-2900010029/3322/10—6,74
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-1900010150/5500/5—6,54
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-0900000249/5934/5—6,37
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1900010045/4814/6—6,51
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-6900000049/5835/10—6,09
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-1900000019/2845/10—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/2018175,0 triệu €
18/12/2018187,0 triệu €
04/03/20191810,0 triệu €
12/06/20191810,0 triệu €
16/12/20191910,0 triệu €
07/04/2020199,0 triệu €
12/10/2020209,0 triệu €
16/12/20202010,0 triệu €
17/03/20212012,0 triệu €
24/05/20212015,0 triệu €
27/12/20212115,0 triệu €
06/06/20222113,0 triệu €
10/11/2022229,0 triệu €
14/06/2023229,0 triệu €
26/10/20232312,0 triệu €
20/12/20232312,0 triệu €
06/03/20242315,0 triệu €
23/05/20242316,0 triệu €
29/12/20242416,0 triệu €
26/05/20252420,0 triệu €
08/12/20252520,0 triệu €
08/03/20262525,0 triệu €
02/06/20262530,0 triệu €
06/10/20262635,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2023ChelseaLeeds UnitedHết hạn mượn 8.1M €8,1 triệu €
29/06/2023SpeziaChelseaCho mượn—
31/08/2022ChelseaSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2022VeneziaChelseaCho mượn—
30/08/2021ChelseaVeneziaChuyển nhượng—
30/05/2021Sheffield UnitedChelseaCho mượn—
06/09/2020ChelseaSheffield UnitedChuyển nhượng—
29/06/2020RB LeipzigChelseaCho mượn—
21/07/2019ChelseaRB LeipzigChuyển nhượng 0.65M €650 nghìn €
30/06/2017Exeter CityChelseaHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/06/2016Exeter City U18Exeter CityChuyển nhượng—
30/06/2015Exeter City JugendExeter City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh69
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com