Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Rodon

Leeds UnitedHậu vệWAL
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Joe Rodon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Leeds United.

Tiểu sử Joe Rodon

Joe Rodon là hậu vệ 28 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Leeds United và mang quốc tịch Wales. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải và sinh ngày 22/10/1997. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 214 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78, gồm 2 trận tại Ngoại hạng Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường là 18,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Ngày 01/07/2024, hợp đồng mượn từ Tottenham Hotspur hết hạn, với phí ghi nhận 11,8 triệu € cho việc chuyển đến Leeds United.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—221240001073%58%006,73
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000076%16%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/34 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/39 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Rodon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 1-134000007/901/3—6,29
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Nottingham ForestT 2-0900000030/3901/6—6,88
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0900010118/2516/9—7,17
13/08/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedH 1-1450000214/1501/2—6,78
08/08/2026Giao hữu CLBvs RB LeipzigT 2-0600100116/2201/1—7,30
03/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolT 4-2900120125/3017/8—7,06
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ RumaniB 1-2900030055/6027/8—7,14
03/06/2026Giao hữu quốc tếvs GhanaH 1-1830000091/960——6,00
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ West Ham UnitedB 0-3900000129/3423/6—6,77
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 1-0900000112/1803/7—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201820250 nghìn €
26/02/2019211,5 triệu €
27/06/2019211,5 triệu €
16/10/2019212,5 triệu €
26/02/2020222,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
14/10/2020227,0 triệu €
16/12/20202310,0 triệu €
17/03/20212310,0 triệu €
24/05/20212310,0 triệu €
22/12/2021248,0 triệu €
14/06/2022248,0 triệu €
01/11/2022259,0 triệu €
26/03/2023258,0 triệu €
26/06/2023257,0 triệu €
26/10/2023265,0 triệu €
20/12/2023266,0 triệu €
23/05/2024268,0 triệu €
29/12/2024278,0 triệu €
27/03/20252710,0 triệu €
26/05/20252710,0 triệu €
08/12/20252812,0 triệu €
08/03/20262815,0 triệu €
02/06/20262818,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Tottenham HotspurLeeds UnitedHết hạn mượn 11.8M €11,8 triệu €
30/05/2024Leeds UnitedTottenham HotspurCho mượn—
09/08/2023Tottenham HotspurLeeds UnitedChuyển nhượng—
29/06/2023Stade Rennais FCTottenham HotspurCho mượn—
31/07/2022Tottenham HotspurStade Rennais FCChuyển nhượng—
15/10/2020Swansea CityTottenham HotspurHết hạn mượn 12.1M €12,1 triệu €
30/06/2018Swansea City U21Swansea CityChuyển nhượng—
30/05/2018Cheltenham TownSwansea City U21Cho mượn—
29/01/2018Swansea City U21Cheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2015Swansea City U18Swansea City U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Swansea City YouthSwansea City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com